베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "với nhau" (1)
với nhau

영어
부사together
Chúng ta học với nhau.
We study together.
관련 단어 "với nhau" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "với nhau" (5)
Họ cải cọ với nhau.
They quarrel with each other.
Chúng ta học với nhau.
We study together.
Họ đang cạnh tranh với nhau.
They compete with each other.
Chúng tôi ghép các mảnh lại với nhau.
We combined the parts together.
Các nhóm giao lưu với nhau.
Groups interacted with each other.
